French Ligue 202:00 ngày 04/01/2026

Stade DE Reims
2 - 1

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade DE ReimsChỉ sốFC Annecy
2Chỉ số 24
25Chỉ số 2448
1Chỉ số 226
2Chỉ số 31
0Chỉ số 41
47Chỉ số 2553
100Chỉ số 23137
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-4-2294925187866172787
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Diarra#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Bojang#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Tia#87 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tia#28

A.M.Tia#10

A.M.Tia#3

A.M.Tia#11

A.M.Tia#20

A.M.Tia#85

A.M.Tia#24
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-3141182722552228718
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Touré#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hbouch#7

A.Hbouch#23

A.Hbouch#9

A.Hbouch#33

A.Hbouch#19

A.Hbouch#29

A.Hbouch#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Iris Club de Croix0 - 4
Stade DE Reims
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Torcy1 - 5
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
OCPAM0 - 1
Stade DE Reims
Bastia1 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
USL Dunkerque
Boulogne2 - 6
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Le Mans
Guingamp0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
FC Annecy1 - 0
Bastia
Cannes AS1 - 2
FC Annecy
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Boulogne
Rodez Aveyron2 - 1
FC Annecy
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
Clermont0 - 1
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade DE Reims
#12#22#30#42#52#60#70
FC Annecy
#11#21#31#42#54#60#70
Pau FC
Amiens
Nancy