French Ligue 202:00 ngày 24/01/2026

FC Annecy
2 - 1

Clermont
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốClermont
5Chỉ số 23
8Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
33Chỉ số 2434
3Chỉ số 224
31Chỉ số 2569
0Chỉ số 40
85Chỉ số 2393
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-31618272255222897
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Jacob#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Jacob#19

V.Jacob#16

V.Jacob#29

V.Jacob#41

V.Jacob#8

V.Jacob#26

V.Jacob#33
Clermont
Sơ đồ 4-1-4-130932821382577132297
Đội hình xuất phát

T.Guivarch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Coulibaly#93 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.M'Bahia#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Salmier#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

E.Koné#38 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gastien#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Cantero#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Astic#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Baallal#2 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Fakili#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Camblan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Camblan#39

A.Camblan#33

A.Camblan#32

A.Camblan#5

A.Camblan#18

A.Camblan#19

A.Camblan#1

A.Camblan#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Clermont0 - 1
FC Annecy
Clermont1 - 0
FC Annecy
Clermont3 - 2
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Amiens
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Le Mans
Guingamp0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
FC Annecy1 - 0
Bastia
Cannes AS1 - 2
FC Annecy
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Boulogne
Rodez Aveyron2 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Clermont
AS Saint-Étienne1 - 0
Clermont
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Nancy1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Boulogne
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Blois1 - 1
Clermont
Clermont2 - 1
Amiens
Bastia1 - 0
Clermont
Clermont1 - 1
Montpellier Hérault SC
Guingamp0 - 1
ClermontĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#12#21#30#43#55#60#70
Clermont
#11#20#30#40#53#60#70
Troyes
Pau FC
USL Dunkerque