French Ligue 202:00 ngày 14/02/2026

Red Star FC 93
2 - 1

Nancy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốNancy
127Chỉ số 2388
40Chỉ số 2437
5Chỉ số 221
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
3Chỉ số 31
8Chỉ số 22
0Chỉ số 80
58Chỉ số 2542
9Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-2162027581119847299
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Escartin#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

B.Pierret#4 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Durand#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Benali#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.M.Ba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.M.Ba#22

P.M.Ba#1

P.M.Ba#91

P.M.Ba#21

P.M.Ba#3

P.M.Ba#10

P.M.Ba#25
Nancy
Sơ đồ 4-1-4-1144772131722186710
Đội hình xuất phát

E.Basilio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Tacafred#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Nahounou#77 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Mendy#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Bourgault#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Carlier#17 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

J.Evans#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Barbier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

T.Bouriaud#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Fdaouch#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dabasse#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dabasse#9

A.Dabasse#14

A.Dabasse#8

A.Dabasse#12

A.Dabasse#30

A.Dabasse#27

A.Dabasse#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nancy0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Nancy
Nancy1 - 1
Red Star FC 93
Nancy1 - 4
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Nancy
Red Star FC 931 - 1
Nancy
Nancy1 - 0
Red Star FC 93
Nancy1 - 0
Red Star FC 93
Nancy2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 1
NancyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 3
Pau FC
Rodez Aveyron1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
KAS Eupen
Troyes1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Biesheim1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nancy
Nancy2 - 1
Troyes
Bastia0 - 0
Nancy
Nancy1 - 3
Rodez Aveyron
Nancy0 - 3
Guingamp
Le Mans0 - 0
Nancy
Amiens1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 1
Nancy
Nancy1 - 0
Clermont
Grenoble1 - 0
Nancy
Sarreguemines3 - 4
NancyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#12#21#30#43#58#60#70
Nancy
#11#20#30#41#52#60#70
AS Saint-Étienne
Montpellier Hérault SC
USL Dunkerque
FC Annecy
Stade Lavallois MFC