French Ligue 202:00 ngày 07/02/2026

FC Annecy
1 - 1

Grenoble
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốGrenoble
7Chỉ số 222
84Chỉ số 2443
7Chỉ số 20
130Chỉ số 23102
60Chỉ số 2540
4Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
0Chỉ số 41
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-2-1141186225522789
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Jacob#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Hbouch#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rambaud#28

T.Rambaud#11

T.Rambaud#80

T.Rambaud#29

T.Rambaud#16

T.Rambaud#26

T.Rambaud#33
Grenoble
Sơ đồ 4-4-1-11317245279867102
Đội hình xuất phát

M.Diop#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Delos#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mouyokolo#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Xantippe#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Lallias#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Benet#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Bernadou#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Diaby#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Mouazan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

M.Djitté#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Djitté#11

M.Djitté#12

M.Djitté#20

M.Djitté#26

M.Djitté#4

M.Djitté#1

M.Djitté#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy1 - 2
Grenoble
Grenoble1 - 3
FC Annecy
FC Annecy3 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 1
Grenoble
Grenoble1 - 0
FC Annecy
Grenoble2 - 1
FC Annecy
Grenoble0 - 2
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
USL Dunkerque0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Clermont
FC Annecy2 - 0
Amiens
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Le Mans
Guingamp0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
FC Annecy1 - 0
Bastia
Cannes AS1 - 2
FC Annecy
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Grenoble2 - 1
Amiens
Pau FC2 - 2
Grenoble
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Bastia1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Nancy
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 0
Nancy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
Boulogne3 - 1
Grenoble
Olympique de Villefontaine0 - 3
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#11#21#30#44#57#60#70
Grenoble
#11#20#31#42#50#60#70
Troyes
AS Saint-Étienne
Rodez Aveyron
Stade Lavallois MFC