French Ligue 202:00 ngày 22/11/2025

FC Annecy
1 - 0

Bastia
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốBastia
3Chỉ số 213
9Chỉ số 22
106Chỉ số 2450
8Chỉ số 220
0Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
2Chỉ số 32
92Chỉ số 2387
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-3166182722952228718
Đội hình xuất phát

T.Callens#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Casadei#29 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Touré#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Hbouch#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hbouch#23

A.Hbouch#20

A.Hbouch#9

A.Hbouch#33
A.Hbouch#30

A.Hbouch#10

A.Hbouch#25
Bastia
Sơ đồ 3-1-4-2306436624795148
Đội hình xuất phát

J.Placide#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Guidi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Roncaglia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Guevara#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Janneh#66 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Meynadier#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Vincent#7 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

F.Tomi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Z.Ariss#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Sebas#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Karamoko#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Karamoko#25

I.Karamoko#18

I.Karamoko#11

I.Karamoko#1

I.Karamoko#29

I.Karamoko#33

I.Karamoko#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy1 - 1
Bastia
Bastia2 - 2
FC Annecy
Bastia3 - 1
FC Annecy
FC Annecy3 - 2
Bastia
Bastia2 - 1
FC Annecy
Bastia3 - 0
FC Annecy
FC Annecy0 - 2
Bastia
FC Annecy2 - 3
Bastia
Bastia0 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
BastiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
Cannes AS1 - 2
FC Annecy
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Boulogne
Rodez Aveyron2 - 1
FC Annecy
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
Clermont0 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Troyes3 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Nancy
Grenoble1 - 3
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bastia
US Chateau-Malo0 - 6
Bastia
Bastia1 - 3
Stade DE Reims
Bastia1 - 0
Clermont
Nancy2 - 0
Bastia
Troyes1 - 0
Bastia
Bastia0 - 0
USL Dunkerque
Grenoble0 - 0
Bastia
Bastia2 - 3
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC2 - 0
Bastia
Boulogne1 - 0
BastiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#11#21#30#42#59#60#70
Bastia
#10#20#31#42#52#60#70
Red Star FC 93
Pau FC
Le Mans
Guingamp
Amiens