French Ligue 202:00 ngày 31/01/2026

Rodez Aveyron
1 - 1

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodez AveyronChỉ sốRed Star FC 93
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2379
3Chỉ số 225
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 214
40Chỉ số 2433
2Chỉ số 30
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodez Aveyron
Sơ đồ 5-3-212554315626281811
Đội hình xuất phát

Q.Braat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Galves#25 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Jolibois#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Magnin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Lipinski#3 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.L.Evan's#15 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Mendes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Benchama#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Saka#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Balde#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Arconte#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Arconte#8

T.Arconte#30

T.Arconte#13

T.Arconte#22

T.Arconte#9

T.Arconte#19

T.Arconte#27
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-31620983222781112597
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Hachem#98 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Huard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Danger#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Trani#25 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.M.Ba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#10

D.Durand#29

D.Durand#1

D.Durand#5

D.Durand#21

D.Durand#23

D.Durand#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron0 - 2
Red Star FC 93
Rodez Aveyron1 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodez Aveyron
Nancy1 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
Le Mans
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron2 - 1
Guingamp
Troyes1 - 1
Rodez Aveyron
Canet Roussillon1 - 0
Rodez Aveyron
Rodez Aveyron1 - 1
USL Dunkerque
Lavaur1 - 3
Rodez Aveyron
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Montpellier Hérault SC2 - 0
Rodez AveyronĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
KAS Eupen
Troyes1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Biesheim1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Forbach0 - 2
Red Star FC 93
Le Mans0 - 0
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodez Aveyron
#11#21#30#42#55#60#70
Red Star FC 93
#11#21#30#40#52#60#70
AS Saint-Étienne
FC Annecy
Amiens
Stade Lavallois MFC