French Ligue 202:00 ngày 06/12/2025

Guingamp
0 - 3

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
GuingampChỉ sốFC Annecy
41Chỉ số 2439
0Chỉ số 40
109Chỉ số 23108
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
5Chỉ số 226
10Chỉ số 25
2Chỉ số 216
64Chỉ số 2536
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Guingamp
Sơ đồ 4-4-2122718291139423279
Đội hình xuất phát

T.Bartouche#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sissoko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Gomis#7 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Nair#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.H.Abdallah#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Sagna#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ahile#39 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Louiserre#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Ourega#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Kielt#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Mafouta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mafouta#21

L.Mafouta#36

L.Mafouta#20

L.Mafouta#2

L.Mafouta#6

L.Mafouta#16

L.Mafouta#8
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-3123627225522287120
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Matteo·Veillon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Touré#71 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tiendrébéogo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tiendrébéogo#19

J.Tiendrébéogo#10

J.Tiendrébéogo#16

J.Tiendrébéogo#29

J.Tiendrébéogo#8

J.Tiendrébéogo#21

J.Tiendrébéogo#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy1 - 4
Guingamp
Guingamp2 - 2
FC Annecy
Guingamp1 - 4
FC Annecy
FC Annecy1 - 4
Guingamp
FC Annecy1 - 1
Guingamp
Guingamp0 - 4
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Guingamp
Ancienne Chateau-Gontier0 - 4
Guingamp
Amiens1 - 2
Guingamp
LA Saint-Colomban Locmine1 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 2
Pau FC
Guingamp2 - 0
Stade Lavallois MFC
Grenoble0 - 0
Guingamp
Guingamp0 - 1
Clermont
Boulogne2 - 2
Guingamp
Guingamp2 - 2
Nancy
AS Saint-Étienne2 - 3
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
FC Annecy1 - 0
Bastia
Cannes AS1 - 2
FC Annecy
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Boulogne
Rodez Aveyron2 - 1
FC Annecy
FC Annecy4 - 0
AS Saint-Étienne
Clermont0 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Troyes3 - 1
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Guingamp
#10#20#30#40#510#60#70
FC Annecy
#13#21#30#42#55#60#70
Red Star FC 93
Le Mans
USL Dunkerque
Stade DE Reims