French Ligue 202:00 ngày 07/02/2026

Red Star FC 93
0 - 3

Pau FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốPau FC
3Chỉ số 32
77Chỉ số 2423
10Chỉ số 224
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
130Chỉ số 2369
8Chỉ số 21
0Chỉ số 81
3Chỉ số 214
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-216202738122109811923
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Huard#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.M.Ba#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.I.A.Ngele#29

J.I.A.Ngele#1

J.I.A.Ngele#91

J.I.A.Ngele#7

J.I.A.Ngele#5

J.I.A.Ngele#4

J.I.A.Ngele#25
Pau FC
Sơ đồ 5-3-222297232538421201018
Đội hình xuất phát

N.Raveyre#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Pouilly#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Meddah#97 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Briançon#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Ruiz#25 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Kalulu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Touzghar#84 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Beusnard#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Anziani#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Versini#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Sadik#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Sadik#4

O.Sadik#19

O.Sadik#9

O.Sadik#14

O.Sadik#30

O.Sadik#17

O.Sadik#87
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pau FC0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 3
Pau FC
Pau FC4 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Pau FC
Pau FC3 - 0
Red Star FC 93
Pau FC1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Pau FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Rodez Aveyron1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Boulogne
Grenoble0 - 3
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
KAS Eupen
Troyes1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Biesheim1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Forbach0 - 2
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pau FC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Pau FC2 - 2
Grenoble
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Pau FC3 - 3
Rodez Aveyron
Pau FC1 - 2
Amiens
Montpellier Hérault SC0 - 1
Pau FC
SA Merignac1 - 0
Pau FC
Pau FC1 - 2
Le Mans
Trelissac0 - 2
Pau FC
Guingamp2 - 2
Pau FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#10#20#30#43#58#60#70
Pau FC
#13#20#30#42#51#60#70
AS Saint-Étienne
FC Annecy
Nancy