French Ligue 220:00 ngày 13/12/2025

Red Star FC 93
0 - 0

Stade DE Reims
Thống kê
Thống kê trận đấu
Red Star FC 93Chỉ sốStade DE Reims
1Chỉ số 32
90Chỉ số 23112
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
46Chỉ số 2554
2Chỉ số 226
34Chỉ số 2454
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
1Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-4-1-2162024272281981110917
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Hachem#98 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

K.Cabral#91 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#25

D.Durand#1

D.Durand#8

D.Durand#21

D.Durand#3

D.Durand#23

D.Durand#4
Stade DE Reims
Sơ đồ 4-4-22949251858866171187
Đội hình xuất phát

E.Jaouen#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Busi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kone#92 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Pallois#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Akieme#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Diarra#58 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Zabi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Leoni#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nakamura#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Salama#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.M.Tia#87 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.M.Tia#24

A.M.Tia#27

A.M.Tia#77

A.M.Tia#28

A.M.Tia#20

A.M.Tia#3

A.M.Tia#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 1
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 1
Red Star FC 93
Stade DE Reims2 - 2
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Biesheim1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Forbach0 - 2
Red Star FC 93
Le Mans0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque3 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 1
Rodez Aveyron
Boulogne1 - 2
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stade DE Reims
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFC
Torcy1 - 5
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 0
Montpellier Hérault SC
OCPAM0 - 1
Stade DE Reims
Bastia1 - 3
Stade DE Reims
Stade DE Reims1 - 2
USL Dunkerque
Boulogne2 - 6
Stade DE Reims
Stade DE Reims0 - 0
Troyes
Rodez Aveyron2 - 2
Stade DE Reims
Stade DE Reims2 - 4
GrenobleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Red Star FC 93
#10#20#30#41#54#60#70
Stade DE Reims
#10#20#30#42#54#60#70
Pau FC
Guingamp
FC Annecy
Amiens
Nancy