French Ligue 220:00 ngày 31/01/2026

USL Dunkerque
0 - 1

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
USL DunkerqueChỉ sốFC Annecy
0Chỉ số 40
100Chỉ số 2390
0Chỉ số 80
5Chỉ số 25
35Chỉ số 2425
2Chỉ số 213
1Chỉ số 32
74Chỉ số 2526
3Chỉ số 223
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
USL Dunkerque
Sơ đồ 4-1-4-1602262241569720779
Đội hình xuất phát

M.Niflore#60 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Georgen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Sangante#26 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Mayela#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Lagae#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Doucet#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Mputu#69 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Sylvestre#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bardeli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Zossou#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Robinet#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Robinet#1

T.Robinet#19

T.Robinet#24

T.Robinet#18

T.Robinet#11

T.Robinet#42

T.Robinet#8
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-2-116182722552228269
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Makutungu#26 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Rambaud#16

T.Rambaud#29

T.Rambaud#41

T.Rambaud#8

T.Rambaud#7

T.Rambaud#21

T.Rambaud#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy2 - 2
USL Dunkerque
FC Annecy0 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque0 - 2
FC Annecy
USL Dunkerque0 - 2
FC Annecy
FC Annecy3 - 0
USL DunkerqueĐối chiếu
Phong độ gần đây của USL Dunkerque
Le Mans1 - 0
USL Dunkerque
USL Dunkerque3 - 1
Pau FC
Montpellier Hérault SC1 - 3
USL Dunkerque
RC Strasbourg Alsace2 - 1
USL Dunkerque
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 0
AS Saint-Étienne
Abbeville0 - 5
USL Dunkerque
Rodez Aveyron1 - 1
USL Dunkerque
Boulogne2 - 2
USL Dunkerque
USL Dunkerque1 - 1
BoulogneĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Clermont
FC Annecy2 - 0
Amiens
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Le Mans
Guingamp0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
FC Annecy1 - 0
Bastia
Cannes AS1 - 2
FC Annecy
Montpellier Hérault SC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
BoulogneĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
USL Dunkerque
#10#20#30#41#55#60#70
FC Annecy
#11#21#30#42#55#60#70
Troyes
Red Star FC 93
Nancy