French Ligue 220:00 ngày 03/01/2026

Troyes
1 - 0

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
TroyesChỉ sốRed Star FC 93
6Chỉ số 210
51Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
7Chỉ số 227
0Chỉ số 80
6Chỉ số 24
97Chỉ số 2385
1Chỉ số 32
5Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Troyes
Sơ đồ 4-1-4-1402623148101751121
Đội hình xuất phát

H.Konate#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Maronnier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Monfray#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

H.Gambor#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Boura#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Diop#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Ifnaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Mille#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Adeline#5 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Detourbet#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Bentayeb#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bentayeb#15

T.Bentayeb#1

T.Bentayeb#9

T.Bentayeb#12

T.Bentayeb#26

T.Bentayeb#20

T.Bentayeb#44
Red Star FC 93
Sơ đồ 3-1-4-216202427812210811237
Đội hình xuất phát

G.Poussin#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Durivaux#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Lemonnier#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Danger#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

G.Haag#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Sylla#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Khaoui#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Eickmayer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Cissé#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.I.A.Ngele#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Durand#7 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Durand#3

D.Durand#33

D.Durand#25

D.Durand#29

D.Durand#91

D.Durand#21

D.Durand#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 3
Troyes
Red Star FC 931 - 2
Troyes
Troyes2 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 3
Troyes
Troyes2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 3
Troyes
Troyes3 - 2
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 2
Troyes
Troyes2 - 0
Red Star FC 93
Troyes0 - 1
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Troyes
Marcq En Baroeuil1 - 3
Troyes
Boulogne1 - 2
Troyes
Troyes1 - 1
Rodez Aveyron
Touraine0 - 2
Troyes
Stade Lavallois MFC0 - 1
Troyes
Aizenay0 - 3
Troyes
Troyes2 - 3
AS Saint-Étienne
Pau FC1 - 1
Troyes
Troyes3 - 1
Amiens
Stade DE Reims0 - 0
TroyesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Biesheim1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Forbach0 - 2
Red Star FC 93
Le Mans0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque3 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Stade Lavallois MFC0 - 1
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Troyes
#11#21#30#41#56#60#70
Red Star FC 93
#10#20#30#42#54#60#70
Montpellier Hérault SC
Guingamp
FC Annecy
Nancy