French Ligue 220:00 ngày 17/01/2026

Grenoble
0 - 3

Red Star FC 93
Thống kê
Thống kê trận đấu
GrenobleChỉ sốRed Star FC 93
2Chỉ số 221
2Chỉ số 23
0Chỉ số 81
3Chỉ số 215
41Chỉ số 2559
1Chỉ số 40
80Chỉ số 2383
36Chỉ số 2423
3Chỉ số 30
1Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Red Star FC 931 - 0
Grenoble
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 1
Grenoble
Grenoble2 - 0
Red Star FC 93
Grenoble2 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 3
Grenoble
Red Star FC 930 - 1
Grenoble
Grenoble0 - 0
Red Star FC 93Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grenoble
Bastia1 - 0
Grenoble
Grenoble1 - 1
Nancy
Grenoble1 - 1
Montpellier Hérault SC
Grenoble1 - 0
Nancy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
Boulogne3 - 1
Grenoble
Olympique de Villefontaine0 - 3
Grenoble
Grenoble2 - 1
Rodez Aveyron
Amiens2 - 3
Grenoble
Grenoble0 - 0
GuingampĐối chiếu
Phong độ gần đây của Red Star FC 93
Red Star FC 933 - 2
KAS Eupen
Troyes1 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 930 - 0
Stade DE Reims
Bastia0 - 3
Red Star FC 93
Biesheim1 - 1
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 2
Clermont
Forbach0 - 2
Red Star FC 93
Le Mans0 - 0
Red Star FC 93
Red Star FC 932 - 1
AS Saint-Étienne
USL Dunkerque3 - 0
Red Star FC 93Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grenoble
#10#20#31#43#52#60#70
Red Star FC 93
#13#21#30#40#53#60#70
Pau FC
Stade Lavallois MFC