French Ligue 202:00 ngày 14/02/2026

Stade Lavallois MFC
2 - 2

FC Annecy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stade Lavallois MFCChỉ sốFC Annecy
47Chỉ số 2553
112Chỉ số 23135
37Chỉ số 2453
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Stade Lavallois MFC
Sơ đồ 5-4-130221443121586219
Đội hình xuất phát

M.Samassa#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O.Kouassi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Mandouki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Ouaneh#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

W.Bianda#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Commaret#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Mbayo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Thomas#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Sanna#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Y.Aradj#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Camara#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Camara#26

M.Camara#23

M.Camara#10

M.Camara#1

M.Camara#11

M.Camara#20

M.Camara#18
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-31618272255227911
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Lajugie#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Drouhin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Kouadio#27 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Triston Rowe#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Venot#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Jacob#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Rambaud#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rodriguez#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rodriguez#33

A.Rodriguez#16

A.Rodriguez#29

A.Rodriguez#41

A.Rodriguez#80

A.Rodriguez#28

A.Rodriguez#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Troyes | 12 | 8 | 3 | 1 | 27 |
| 2 | AS Saint-Étienne | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 3 | Red Star FC 93 | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 |
| 4 | Montpellier Hérault SC | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 5 | Pau FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Le Mans | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 7 | USL Dunkerque | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 8 | Stade DE Reims | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 9 | Guingamp | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 10 | FC Annecy | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 11 | Rodez Aveyron | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 |
| 12 | Amiens | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 13 | Nancy | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 14 | Grenoble | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 15 | Clermont | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 |
| 16 | Boulogne | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 17 | Stade Lavallois MFC | 12 | 1 | 6 | 5 | 9 |
| 18 | Bastia | 12 | 1 | 4 | 7 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Annecy0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 3
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Annecy
FC Annecy0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Stade Lavallois MFC
FC Annecy0 - 2
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stade Lavallois MFC
Le Mans1 - 1
Stade Lavallois MFC
Lyon2 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 1
Pau FC
Amiens0 - 0
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC0 - 2
Bastia
Istres0 - 2
Stade Lavallois MFC
Clermont4 - 1
Stade Lavallois MFC
Guingamp0 - 1
Stade Lavallois MFC
Stade Lavallois MFC1 - 2
USL Dunkerque
Stade DE Reims4 - 0
Stade Lavallois MFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Grenoble
USL Dunkerque0 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 1
Clermont
FC Annecy2 - 0
Amiens
Stade DE Reims2 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Le Mans
Guingamp0 - 3
FC Annecy
FC Annecy1 - 2
Grenoble
FC Annecy1 - 0
Bastia
Cannes AS1 - 2
FC AnnecyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stade Lavallois MFC
#12#21#30#42#54#60#70
FC Annecy
#12#20#30#41#56#60#70
Troyes
AS Saint-Étienne
Red Star FC 93
Montpellier Hérault SC
Rodez Aveyron
Nancy
Boulogne