French Ligue 201:00 ngày 26/04/2025

FC Annecy
2 - 0

Ajaccio
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AnnecyChỉ sốAjaccio
1Chỉ số 80
8Chỉ số 21
54Chỉ số 2421
7Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 34
56Chỉ số 2544
130Chỉ số 2388
4Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Annecy
Sơ đồ 3-4-314115342617522282410
Đội hình xuất phát

F.Escales#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Delphis#41 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bane#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
E.Riou#34 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Bermont#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Pajot#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Kashi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Billemaz#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Larose#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Demoncy#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Djoco#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Djoco#19

K.Djoco#16

K.Djoco#27

K.Djoco#7
K.Djoco#33

K.Djoco#20
K.Djoco#35

K.Djoco#18
Ajaccio
Sơ đồ 5-3-2162331588434625279
Đội hình xuất phát

F.Sollacaro#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Strata#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Jésah Ayessa Ondze Lecat#31 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Vidal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Bamba#88 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

K.Kouassi#43 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Barreto#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Mangani#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

J.Anziani#25 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Kante#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Santelli#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Santelli#30

B.Santelli#8

B.Santelli#39

B.Santelli#35

B.Santelli#10

B.Santelli#11

B.Santelli#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lorient | 34 | 22 | 5 | 7 | 71 |
| 2 | Paris FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 3 | Metz | 34 | 18 | 11 | 5 | 65 |
| 4 | USL Dunkerque | 34 | 17 | 5 | 12 | 56 |
| 5 | Guingamp | 34 | 17 | 4 | 13 | 55 |
| 6 | FC Annecy | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 7 | Stade Lavallois MFC | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 8 | Bastia | 34 | 11 | 15 | 8 | 48 |
| 9 | Grenoble | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 |
| 10 | Troyes | 34 | 13 | 5 | 16 | 44 |
| 11 | Amiens | 34 | 13 | 4 | 17 | 43 |
| 12 | Ajaccio | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 13 | Pau FC | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 14 | Rodez Aveyron | 34 | 9 | 12 | 13 | 39 |
| 15 | Red Star FC 93 | 34 | 9 | 11 | 14 | 38 |
| 16 | Clermont | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 17 | Martigues | 34 | 9 | 5 | 20 | 32 |
| 18 | Caen | 34 | 5 | 7 | 22 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ajaccio1 - 2
FC Annecy
Ajaccio1 - 3
FC Annecy
FC Annecy2 - 0
AjaccioĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Annecy
FC Annecy0 - 0
Lorient
Red Star FC 930 - 1
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Bastia
Pau FC1 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 1
Rodez Aveyron
Metz5 - 1
FC Annecy
FC Annecy2 - 3
Paris FC
Martigues2 - 0
FC Annecy
FC Annecy1 - 0
Caen
Stade Lavallois MFC0 - 1
FC AnnecyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ajaccio
Ajaccio1 - 1
Pau FC
Troyes0 - 0
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Amiens
Martigues2 - 0
Ajaccio
Ajaccio2 - 1
Red Star FC 93
Grenoble2 - 2
Ajaccio
Ajaccio1 - 2
USL Dunkerque
Metz0 - 1
Ajaccio
Ajaccio3 - 0
Stade Lavallois MFC
Ajaccio0 - 3
GuingampĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Annecy
#12#20#30#40#58#60#70
Ajaccio
#10#20#30#44#51#60#70
Clermont