Estonian Esiliiga16:30 ngày 11/05/2025

Elva
2 - 1

Nomme JK Kalju II
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốNomme JK Kalju II
1Chỉ số 31
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
11Chỉ số 226
84Chỉ số 2464
122Chỉ số 23120
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
8Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-2-31366555331874926
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Hegert harm#33 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.villems#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
adrian okoro#20
adrian okoro#15

adrian okoro#12
adrian okoro#13

adrian okoro#25
adrian okoro#30
adrian okoro#23

adrian okoro#16
adrian okoro#21
Nomme JK Kalju II
Sơ đồ 5-2-396539958787077104117
Đội hình xuất phát
joonas kindel#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
erik lubaso#53 · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
kaspar tomingas#99 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Volossatov#58 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Subbotin#78 · F · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

AlexBoronilstsikov#70 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
Arkadi butenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
sten tragon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
reno tummeltau#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kevin almeida d#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Tiago baptista#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Tiago baptista#88
Tiago baptista#79
Tiago baptista#50
Tiago baptista#9
Tiago baptista#87
Tiago baptista#17
Tiago baptista#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Elva3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 3
Elva
Elva2 - 0
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II1 - 1
Elva
Nomme JK Kalju II3 - 3
Elva
Elva1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II8 - 0
Elva
Elva0 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 0
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva2 - 2
Flora Tallinn II
Tallinna FC Ararat TTU1 - 1
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 1
Tallinna FC Levadia B
Nomme JK Kalju II2 - 4
Tallinna FC Ararat TTU
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II2 - 1
Flora Tallinn II
Viimsi JK5 - 0
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Nomme JK Kalju II
Nomme JK Kalju II0 - 4
FC MaarduĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#12#20#30#41#58#60#70
Nomme JK Kalju II
#11#21#30#41#56#60#70