Estonian Esiliiga21:00 ngày 06/04/2025

JK Tallinna Kalev II
0 - 1

Elva
Thống kê
Thống kê trận đấu
JK Tallinna Kalev IIChỉ sốElva
3Chỉ số 216
0Chỉ số 81
5Chỉ số 32
3Chỉ số 29
1Chỉ số 40
35Chỉ số 2565
87Chỉ số 23122
32Chỉ số 2481
5Chỉ số 2210
Lineup
Đội hình trận đấu
JK Tallinna Kalev II
Sơ đồ 4-1-2-3122632068141097
Đội hình xuất phát
Miron vetkal#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
kaarel kahro#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Kukk#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
karl uukkivi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Airon kollo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
tristan seimoja#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

K.Laasner#8 · M · Đội trưởng: Có · x:20 · y:62
magnus hartwich#14 · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
oskar lasn#10 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Raiko ilves#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Rasmus talu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Rasmus talu#19
Rasmus talu#27

Rasmus talu#13
Rasmus talu#15
Rasmus talu#16
Rasmus talu#11
Rasmus talu#17
Elva
Sơ đồ 4-1-2-31366555271574918
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.villems#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Poldsaar#22
K.Poldsaar#33

K.Poldsaar#12
K.Poldsaar#13

K.Poldsaar#28
K.Poldsaar#23
K.Poldsaar#26

K.Poldsaar#16
K.Poldsaar#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II4 - 0
Elva
Elva2 - 2
JK Tallinna Kalev II
Elva2 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva1 - 3
JK Tallinna Kalev II
Elva1 - 0
JK Tallinna Kalev IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của JK Tallinna Kalev II
Tallinna FC Levadia B4 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II2 - 2
Flora Tallinn II
JK Welco Elekter1 - 1
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 2
Nomme JK Kalju II
JK Tallinna Kalev II4 - 1
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B1 - 2
JK Tallinna Kalev II
JK Tallinna Kalev II1 - 3
Tallinna FC Ararat TTU
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Tallinna FC Levadia B
JK Tallinna Kalev II3 - 1
Viimsi JKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
Elva
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 3
Elva
Elva2 - 3
Viimsi JKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
JK Tallinna Kalev II
#10#20#31#46#53#60#70
Elva
#11#20#30#42#59#60#70
FC Nomme United