Estonian Esiliiga23:00 ngày 17/04/2025

Elva
0 - 2

FC Nomme United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốFC Nomme United
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
47Chỉ số 2471
3Chỉ số 215
5Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 2217
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-4-1136625527181572622
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#2 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Laaneots#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
adrian okoro#26 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Alev#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Alev#23
P.Alev#4
P.Alev#14
P.Alev#33

P.Alev#12
P.Alev#13

P.Alev#25

P.Alev#28
P.Alev#9
FC Nomme United
Sơ đồ 3-4-2-1145562310928498017
Đội hình xuất phát

G.M.Lagus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Alteberg#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
ricky chanda#55 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Palts#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Laanelaid#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Frolov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.G.Kokka#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Vain#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Z.Beglarishvili#49 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
Ken molder#80 · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80
ceesay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

ceesay#11
ceesay#51

ceesay#21

ceesay#9
ceesay#79
ceesay#12

ceesay#2
ceesay#7
ceesay#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva0 - 7
FC Nomme United
FC Nomme United5 - 2
Elva
Elva0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
Elva
FC Nomme United2 - 0
Elva
Elva3 - 1
FC Nomme United
Elva1 - 1
FC Nomme United
FC Nomme United1 - 1
Elva
Elva2 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 2
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Tallinna FC Levadia B3 - 2
Elva
JK Tallinna Kalev II0 - 1
Elva
Elva4 - 3
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
Elva
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva6 - 0
Tallinna JK LegionĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Nomme United
FC Nomme United3 - 2
Nomme JK Kalju II
FC Nomme United0 - 1
JK Welco Elekter
Flora Tallinn II0 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 0
Viimsi JK
Tallinna FC Levadia B1 - 2
FC Nomme United
Tallinna FC Ararat TTU1 - 2
FC Nomme United
Parnu JK Vaprus7 - 0
FC Nomme United
Harju JK Laagri3 - 2
FC Nomme United
FC Nomme United2 - 1
Viimsi JK
FC Kuressaare2 - 1
FC Nomme UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#10#20#30#45#53#60#70
FC Nomme United
#12#20#30#41#58#60#70