Estonian Esiliiga00:00 ngày 28/03/2025

Elva
4 - 3

Tartu JK Maag Tammeka B
Thống kê
Thống kê trận đấu
ElvaChỉ sốTartu JK Maag Tammeka B
83Chỉ số 2384
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
3Chỉ số 31
12Chỉ số 213
0Chỉ số 40
12Chỉ số 226
56Chỉ số 2447
7Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Elva
Sơ đồ 4-1-2-31366555211574918
Đội hình xuất phát

K. Kruus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Erik ilves#36 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Kütt#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
rikardo jagodinskis#5 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Lani#55 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Maxim vikman#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
jaagant#15 · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

A.Paju#7 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62
abubakarr bangura#4 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
m.villems#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Poldsaar#18 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Poldsaar#30

K.Poldsaar#25
K.Poldsaar#13

K.Poldsaar#12
K.Poldsaar#26
K.Poldsaar#23

K.Poldsaar#22
K.Poldsaar#20
K.Poldsaar#33
Tartu JK Maag Tammeka B
Sơ đồ 4-3-3122318251013629279
Đội hình xuất phát
Kristofer sahtel#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Sepp#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Mattis karis#31 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.R.Magimets#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
jakob puu#25 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
karl kiidron#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.M.Kubensky#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Georg korgvee#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
romet silov#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Burov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Robin muur#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Robin muur#7
Robin muur#23
Robin muur#3
Robin muur#5
Robin muur#24
Robin muur#14

Robin muur#19

Robin muur#22
Robin muur#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Nomme United | 11 | 9 | 1 | 1 | 28 |
| 2 | JK Welco Elekter | 12 | 7 | 4 | 1 | 25 |
| 3 | Viimsi JK | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 4 | Elva | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | Flora Tallinn II | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Tallinna FC Levadia B | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 7 | Tallinna FC Ararat TTU | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 8 | Nomme JK Kalju II | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 |
| 9 | JK Tallinna Kalev II | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
| 10 | Tartu JK Maag Tammeka B | 11 | 1 | 0 | 10 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva4 - 0
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 0
Elva
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 3
Elva
Elva0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B5 - 1
Elva
Elva2 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Elva
Elva3 - 1
JK Welco Elekter
Nomme JK Kalju II0 - 2
Elva
Viimsi JK3 - 3
Elva
FK Valmiera4 - 4
Elva
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
JK Tallinna Kalev II0 - 4
Elva
Elva6 - 0
Tallinna JK Legion
Tallinna JK Legion0 - 3
Elva
Elva2 - 3
Viimsi JK
Harju JK Laagri1 - 0
ElvaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 2
Nomme JK Kalju II
Tartu JK Maag Tammeka B0 - 1
Viimsi JK
JK Welco Elekter3 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
Elva1 - 1
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B4 - 1
Nomme JK Kalju II
Trans Narva B0 - 2
Tartu JK Maag Tammeka B
FC Kuressaare II1 - 4
Tartu JK Maag Tammeka B
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Viljandi Tulevik
Tartu JK Maag Tammeka B1 - 1
Laanemaa Haapsalu
Parnu JK0 - 1
Tartu JK Maag Tammeka BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Elva
#14#22#30#43#57#60#70
Tartu JK Maag Tammeka B
#13#21#30#41#52#60#70
FC Nomme United
Flora Tallinn II
Tallinna FC Levadia B
Tallinna FC Ararat TTU