Ireland Premier Division01:45 ngày 05/07/2025

Drogheda United
1 - 0

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Drogheda UnitedChỉ sốGalway United FC
51Chỉ số 2453
3Chỉ số 32
7Chỉ số 2211
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 211
0Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
92Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Drogheda United
Sơ đồ 3-4-2-1454225232119311347
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Keeley#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Aaron Haper-Bailey#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Owen Lambe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Heeney#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Kane#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Oluwa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Kareem#34 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

D.Markey#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Markey#29

D.Markey#18

D.Markey#16

D.Markey#25

D.Markey#27

D.Markey#28

D.Markey#31

D.Markey#17

D.Markey#35
Galway United FC
Sơ đồ 3-4-1-21626843310171824711
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Esua#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Borden#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Burns#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Edward McCarthy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Walsh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.I.Shaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.I.Shaw#29

M.I.Shaw#35

M.I.Shaw#6

M.I.Shaw#21

M.I.Shaw#3
M.I.Shaw#28

M.I.Shaw#1

M.I.Shaw#5

M.I.Shaw#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Drogheda United0 - 0
Galway United FC
Galway United FC3 - 0
Drogheda United
Drogheda United2 - 3
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Drogheda United
Galway United FC1 - 3
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 3
Drogheda United
Drogheda United3 - 0
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Derry City3 - 0
Drogheda United
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Sligo Rovers
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Waterford United2 - 2
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Bohemians
Shelbourne0 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Derry City
Shamrock Rovers3 - 0
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Sligo Rovers2 - 1
Galway United FC
Galway United FC3 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 1
Galway United FC
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Drogheda United
#11#20#30#43#51#60#70
Galway United FC
#10#20#30#42#57#60#70