Ireland Premier Division01:45 ngày 24/06/2025

Cork City
1 - 1

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Cork CityChỉ sốDrogheda United
76Chỉ số 2524
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
15Chỉ số 221
131Chỉ số 2376
58Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
Cork City
Sơ đồ 5-3-21181723519166142429
Đội hình xuất phát

T.Troost#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Milan Bernhard Mbeng#18 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

D.Crowley#17 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

F.Anderson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Lyons#5 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32
M. Kiernan#19 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Murray#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Bolger#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Kitt·Nelson#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Maguire#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Daniels#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Daniels#4
D.Daniels#20

D.Daniels#7

D.Daniels#13

D.Daniels#28

D.Daniels#8

D.Daniels#2

D.Daniels#10
D.Daniels#11
Drogheda United
Sơ đồ 3-4-1-245152242321193172410
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Cooper#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Keeley#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Owen Lambe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Heeney#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

C.Kane#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Farell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

W.Davis#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Taylor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Taylor#11

J.Taylor#7
J.Taylor#34
J.Taylor#5

J.Taylor#31

J.Taylor#27
J.Taylor#28
J.Taylor#25
J.Taylor#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United3 - 2
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United3 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Cork City
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Cork City
Cork City5 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 4
Cork City
Drogheda United0 - 2
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cork City
Shamrock Rovers4 - 1
Cork City
Cork City0 - 2
Bohemians
Cork City1 - 1
Shelbourne
Galway United FC2 - 1
Cork City
St. Patrick's Athletic3 - 2
Cork City
Cork City1 - 2
Derry City
Drogheda United3 - 2
Cork City
Cork City1 - 1
Shamrock Rovers
Sligo Rovers1 - 1
Cork City
Cork City2 - 1
Waterford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Sligo Rovers
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Waterford United2 - 2
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Bohemians
Shelbourne0 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Derry City
Shamrock Rovers3 - 0
Drogheda United
Drogheda United3 - 2
Cork City
Sligo Rovers2 - 2
Drogheda UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Cork City
#11#20#30#42#59#60#70
Drogheda United
#11#21#30#42#52#60#70