Ireland Premier Division23:00 ngày 05/05/2025

Galway United FC
1 - 2

Bohemians
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galway United FCChỉ sốBohemians
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
90Chỉ số 2399
46Chỉ số 2460
2Chỉ số 32
7Chỉ số 229
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
10Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
Sơ đồ 4-3-1-2121451833102215929
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Horgan#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

C.McCormack#22 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
c.tollett#29 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
c.tollett#19

c.tollett#16
c.tollett#28

c.tollett#8

c.tollett#3
c.tollett#12

c.tollett#24
c.tollett#35

c.tollett#7
Bohemians
Sơ đồ 4-4-23062922414171026815
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mountney#22 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.McManus#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.McDonnell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Clarke#9

J.Clarke#1
J.Clarke#31

J.Clarke#11
J.Clarke#28

J.Clarke#23

J.Clarke#5

J.Clarke#16

J.Clarke#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians0 - 2
Galway United FC
Bohemians1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Bohemians
Bohemians0 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 2
Bohemians
Galway United FC0 - 1
Bohemians
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Bohemians0 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Galway United FC0 - 2
BohemiansĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Derry City
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians1 - 2
Waterford United
Bohemians2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers2 - 3
Bohemians
Bohemians2 - 0
Usher Celtic
Bohemians1 - 0
Cork City
Shelbourne1 - 0
Bohemians
Bohemians4 - 2
Sligo Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Waterford United0 - 3
BohemiansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#11#21#30#42#52#60#70
Bohemians
#12#20#30#42#514#60#70