Ireland Premier Division01:45 ngày 03/05/2025

St. Patrick's Athletic
2 - 0

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
St. Patrick's AthleticChỉ sốGalway United FC
3Chỉ số 25
50Chỉ số 2455
99Chỉ số 23120
9Chỉ số 2219
1Chỉ số 40
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
3Chỉ số 34
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-1-2-39421243068109187
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sjöberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Hoare#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Kazeem#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Lennon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

C.Forrester#8 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Leavy#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Melia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Keena#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Elbouzedi#1

Z.Elbouzedi#19

Z.Elbouzedi#15

Z.Elbouzedi#5

Z.Elbouzedi#14
Z.Elbouzedi#23

Z.Elbouzedi#20

Z.Elbouzedi#25

Z.Elbouzedi#24
Galway United FC
Sơ đồ 4-3-31245331026189157
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Byrne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Walsh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Walsh#19

S.Walsh#16
S.Walsh#29
S.Walsh#35

S.Walsh#22
S.Walsh#12

S.Walsh#21

S.Walsh#3
S.Walsh#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's Athletic
Galway United FC2 - 0
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 2
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
Bohemians2 - 1
St. Patrick's Athletic
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 2
Shamrock Rovers
Cork City0 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 0
Shelbourne
Waterford United1 - 2
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 0
Bohemians
Shamrock Rovers1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Derry City
St. Patrick's Athletic4 - 3
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Derry City
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Drogheda United1 - 1
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
St. Patrick's Athletic
#12#22#31#43#53#60#70
Galway United FC
#10#20#30#44#55#60#70