Ireland Premier Division01:45 ngày 24/05/2025

Drogheda United
1 - 0

Bohemians
Thống kê
Thống kê trận đấu
Drogheda UnitedChỉ sốBohemians
38Chỉ số 2480
5Chỉ số 229
5Chỉ số 29
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 80
83Chỉ số 2399
2Chỉ số 33
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Drogheda United
Sơ đồ 5-3-24523224232119172410
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Ahui#2 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Heeney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Taylor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Taylor#16

J.Taylor#25

J.Taylor#27

J.Taylor#28

J.Taylor#15

J.Taylor#31

J.Taylor#5

J.Taylor#7

J.Taylor#11
Bohemians
Sơ đồ 4-3-330452961715102698
Đội hình xuất phát

K.Chorazka#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Morahan#4 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Cornwall#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Grehan#29 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Flores#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.McDonnell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Clarke#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Devoy#10 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

R.Tierney#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Whelan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Rooney#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Rooney#1

D.Rooney#2

D.Rooney#16
D.Rooney#12

D.Rooney#31

D.Rooney#22

D.Rooney#23

D.Rooney#14

D.Rooney#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Bohemians4 - 2
Drogheda United
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 0
Drogheda United
Drogheda United2 - 1
Bohemians
Drogheda United3 - 1
Bohemians
Drogheda United0 - 0
Bohemians
Drogheda United1 - 3
Bohemians
Bohemians4 - 2
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Shelbourne0 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Derry City
Shamrock Rovers3 - 0
Drogheda United
Drogheda United3 - 2
Cork City
Sligo Rovers2 - 2
Drogheda United
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Derry City1 - 3
Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Waterford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Sligo Rovers0 - 1
Bohemians
Galway United FC1 - 2
Bohemians
Bohemians1 - 2
Waterford United
Bohemians2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shamrock Rovers2 - 3
Bohemians
Bohemians2 - 0
Usher Celtic
Bohemians1 - 0
Cork City
Shelbourne1 - 0
Bohemians
Bohemians4 - 2
Sligo RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Drogheda United
#11#20#30#42#55#60#70
Bohemians
#10#20#30#43#59#60#70