Ireland Premier Division01:45 ngày 10/05/2025

Waterford United
1 - 0

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waterford UnitedChỉ sốGalway United FC
5Chỉ số 213
0Chỉ số 80
6Chỉ số 27
10Chỉ số 227
61Chỉ số 2458
3Chỉ số 33
103Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Waterford United
Sơ đồ 4-3-1-215171531981620189
Đội hình xuất phát

Stephen McMullan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Horton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Radkowski#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Leahy#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Burke#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Glenfield#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Olayinka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.White#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Noonan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Lonergan#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Amond#9 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
P.Amond#31
P.Amond#47

P.Amond#14

P.Amond#2

P.Amond#7

P.Amond#6

P.Amond#27
P.Amond#29

P.Amond#11
Galway United FC
Sơ đồ 3-5-21254332215103299
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Byrne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Esua#33 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

C.McCormack#22 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

P.Hickey#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Donelon#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Cillian Tollett#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Dyer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Dyer#19

M.Dyer#16

M.Dyer#7
M.Dyer#35

M.Dyer#24
M.Dyer#12

M.Dyer#21
M.Dyer#28

M.Dyer#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Waterford United0 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Waterford United
Galway United FC3 - 1
Waterford United
Waterford United2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Waterford United
Waterford United0 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 3
Waterford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waterford United
Shelbourne0 - 1
Waterford United
Bohemians1 - 2
Waterford United
Waterford United2 - 1
Derry City
Cork City2 - 1
Waterford United
Waterford United0 - 4
Sligo Rovers
Shamrock Rovers2 - 0
Waterford United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Rockmount1 - 0
Waterford United
Waterford United1 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 0
Waterford UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Derry City
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Derry City1 - 1
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waterford United
#11#21#30#43#56#60#70
Galway United FC
#10#20#30#43#57#60#70