Ireland Premier Division01:45 ngày 14/06/2025

Derry City
1 - 1

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốGalway United FC
3Chỉ số 211
67Chỉ số 2433
3Chỉ số 35
111Chỉ số 2372
5Chỉ số 21
0Chỉ số 81
68Chỉ số 2532
16Chỉ số 224
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
Sơ đồ 5-4-112166222411820721
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winchester#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Duffy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Mullen#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Mullen#17

D.Mullen#26

D.Mullen#15

D.Mullen#27

D.Mullen#3

D.Mullen#4

D.Mullen#9

D.Mullen#10

D.Mullen#32
Galway United FC
Sơ đồ 4-3-3163326481721510924
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Borden#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Byrne#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Hickey#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Hurley#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Dyer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Edward McCarthy#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Edward McCarthy#7
Edward McCarthy#29

Edward McCarthy#11

Edward McCarthy#22
Edward McCarthy#12

Edward McCarthy#3

Edward McCarthy#1

Edward McCarthy#18

Edward McCarthy#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC2 - 3
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Derry City
Derry City2 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Derry City
Derry City0 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Derry City
Derry City2 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Derry City
Galway United FC2 - 0
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Bohemians1 - 0
Derry City
Derry City1 - 2
Shamrock Rovers
Drogheda United1 - 1
Derry City
Cork City1 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 0
Shelbourne
Waterford United2 - 1
Derry City
Derry City3 - 0
Sligo Rovers
Galway United FC2 - 3
Derry City
Derry City1 - 3
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Derry City
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#11#21#30#43#55#60#70
Galway United FC
#11#21#30#45#51#60#70