Ireland Premier Division01:45 ngày 24/06/2025

Sligo Rovers
2 - 1

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sligo RoversChỉ sốGalway United FC
31Chỉ số 2462
8Chỉ số 229
55Chỉ số 2545
3Chỉ số 25
0Chỉ số 80
109Chỉ số 23109
2Chỉ số 32
6Chỉ số 217
1Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Sligo Rovers
Sơ đồ 4-2-3-129234621364947879
Đội hình xuất phát

S.Sargeant#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
K. McDonagh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Conor Reynolds#46 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Mahon#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Hutchinson#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M. Wolfe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.D.Hayes#49 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Elding#47 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Hakiki#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Fitzgerald#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

W.Waweru#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Waweru#14

W.Waweru#2

W.Waweru#11

W.Waweru#15
W.Waweru#19

W.Waweru#27

W.Waweru#10
W.Waweru#71

W.Waweru#31
Galway United FC
Sơ đồ 4-2-3-1163326481722415109
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Borden#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Byrne#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Edward McCarthy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Hickey#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Dyer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dyer#7

M.Dyer#11

M.Dyer#22
M.Dyer#12

M.Dyer#21

M.Dyer#3

M.Dyer#1

M.Dyer#18

M.Dyer#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 2
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 0
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Sligo Rovers
Galway United FC3 - 3
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sligo Rovers
Drogheda United1 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers1 - 0
Waterford United
Sligo Rovers0 - 1
St. Patrick's Athletic
Shelbourne3 - 2
Sligo Rovers
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Sligo Rovers0 - 1
Bohemians
Shamrock Rovers2 - 0
Sligo Rovers
Sligo Rovers2 - 2
Drogheda United
Sligo Rovers1 - 1
Cork City
Derry City3 - 0
Sligo RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC3 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 1
Galway United FC
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 2
Galway United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sligo Rovers
#12#21#31#42#53#60#70
Galway United FC
#11#20#31#42#55#60#70