Ireland Premier Division01:45 ngày 28/06/2025

Derry City
3 - 0

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Derry CityChỉ sốDrogheda United
13Chỉ số 226
73Chỉ số 2527
0Chỉ số 40
130Chỉ số 23102
5Chỉ số 21
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
0Chỉ số 33
71Chỉ số 2437
Lineup
Đội hình trận đấu
Derry City
Sơ đồ 5-4-1121662224111520727
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Boyce#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Diallo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Winchester#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Duffy#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#26

L.Boyce#8

L.Boyce#13

L.Boyce#32

L.Boyce#3

L.Boyce#4

L.Boyce#9

L.Boyce#10

L.Boyce#21
Drogheda United
Sơ đồ 3-4-1-24542252319213171110
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Keeley#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Aaron Haper-Bailey#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Owen Lambe#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

L.Heeney#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Kane#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Farell#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

T.Oluwa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Taylor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Taylor#29
J.Taylor#25
J.Taylor#16

J.Taylor#27
J.Taylor#28

J.Taylor#31

J.Taylor#35
J.Taylor#34

J.Taylor#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United1 - 1
Derry City
Derry City1 - 3
Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Derry City
Drogheda United2 - 1
Derry City
Derry City5 - 1
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Derry City
Derry City2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
Derry City
Derry City3 - 0
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
St. Patrick's Athletic0 - 1
Derry City
Shelbourne0 - 1
Derry City
Derry City1 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 0
Derry City
Derry City1 - 2
Shamrock Rovers
Drogheda United1 - 1
Derry City
Cork City1 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 0
Shelbourne
Waterford United2 - 1
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Sligo Rovers
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Waterford United2 - 2
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Bohemians
Shelbourne0 - 0
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Derry City
Shamrock Rovers3 - 0
Drogheda United
Drogheda United3 - 2
Cork CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Derry City
#13#22#30#40#55#60#70
Drogheda United
#10#20#30#43#51#60#70