Ireland Premier Division02:45 ngày 01/03/2025

Drogheda United
1 - 1

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Drogheda UnitedChỉ sốGalway United FC
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
49Chỉ số 2440
11Chỉ số 228
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
46Chỉ số 2554
78Chỉ số 23101
2Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Drogheda United
Sơ đồ 5-4-14532223184171924716
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

james bolger#18 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Markey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Bawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Bawa#25

S.Bawa#27
S.Bawa#0
S.Bawa#15
S.Bawa#33

S.Bawa#0
S.Bawa#5

S.Bawa#21

S.Bawa#11
Galway United FC
Sơ đồ 5-3-21415583320101897
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
J.Keohane#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Walsh#7 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Walsh#3
S.Walsh#19

S.Walsh#16
S.Walsh#29

S.Walsh#11

S.Walsh#24

S.Walsh#2

S.Walsh#26

S.Walsh#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United0 - 0
Galway United FC
Galway United FC3 - 0
Drogheda United
Drogheda United2 - 3
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Drogheda United
Galway United FC1 - 3
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 3
Drogheda United
Drogheda United3 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Drogheda United3 - 0
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Shelbourne2 - 0
Drogheda United
St. Mochtas2 - 0
Drogheda United
Dundalk1 - 0
Drogheda United
Bohemians4 - 2
Drogheda United
Drogheda United3 - 0
Longford Town
Drogheda United2 - 2
Bray Wanderers
Shelbourne0 - 3
Drogheda United
Bray Wanderers1 - 3
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
Cork City2 - 2
Galway United FC
Longford Town0 - 6
Galway United FC
Sligo Rovers2 - 2
Galway United FC
UC Dublin0 - 1
Galway United FC
Treaty United1 - 1
Galway United FC
Bohemians1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 2
Sligo Rovers
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
DundalkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Drogheda United
#11#21#30#41#53#60#70
Galway United FC
#11#20#30#41#56#60#70
Shamrock Rovers
Derry City
Waterford United