Ireland Premier Division01:45 ngày 28/06/2025

Galway United FC
1 - 1

Shelbourne
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galway United FCChỉ sốShelbourne
92Chỉ số 2379
33Chỉ số 2424
42Chỉ số 2558
6Chỉ số 28
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
10Chỉ số 2212
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
Sơ đồ 3-4-1-216265433102824711
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Esua#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Byrne#2 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Cunningham#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

Edward McCarthy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Walsh#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.I.Shaw#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.I.Shaw#29
M.I.Shaw#35

M.I.Shaw#22
M.I.Shaw#12

M.I.Shaw#21

M.I.Shaw#3

M.I.Shaw#1

M.I.Shaw#18

M.I.Shaw#17
Shelbourne
Sơ đồ 5-3-2117224418765911
Đội hình xuất phát

C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kelly#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

S.Gannon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Temple#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Lunney#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

ellis chapman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Boyd#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Odubeko#3

A.Odubeko#14

A.Odubeko#27

A.Odubeko#29

A.Odubeko#8

A.Odubeko#19

A.Odubeko#10

A.Odubeko#23

A.Odubeko#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Galway United FC1 - 0
Shelbourne
Shelbourne0 - 0
Galway United FC
Shelbourne2 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Galway United FC3 - 1
Shelbourne
Shelbourne4 - 0
Galway United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Sligo Rovers2 - 1
Galway United FC
Galway United FC3 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 1
Galway United FC
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Waterford United2 - 2
Shelbourne
Shelbourne0 - 1
Derry City
St. Patrick's Athletic0 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 2
Shamrock Rovers
Cork City1 - 1
Shelbourne
Shelbourne3 - 2
Sligo Rovers
Shelbourne0 - 0
Drogheda United
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shelbourne0 - 1
Waterford UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#11#20#30#43#56#60#70
Shelbourne
#11#21#30#44#58#60#70