Ireland Premier Division01:45 ngày 17/05/2025

Drogheda United
1 - 1

Derry City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Drogheda UnitedChỉ sốDerry City
0Chỉ số 40
2Chỉ số 33
2Chỉ số 213
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
34Chỉ số 2566
36Chỉ số 2444
70Chỉ số 23112
5Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Drogheda United
Sơ đồ 4-4-245222183232119241110
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Ahui#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

james bolger#18 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Heeney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Oluwa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Taylor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Taylor#5

J.Taylor#31

J.Taylor#15

J.Taylor#28

J.Taylor#27

J.Taylor#25

J.Taylor#16

J.Taylor#34

J.Taylor#4
Derry City
Sơ đồ 4-4-216221624813471127
Đội hình xuất phát

B.Maher#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Connolly#6 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Holt#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

H.Cann#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Todd#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.O'Reilly#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R. Benson#13 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Harkin#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Duffy#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Whyte#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Boyce#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Boyce#17

L.Boyce#10

L.Boyce#32

L.Boyce#21

L.Boyce#26

L.Boyce#3

L.Boyce#9

L.Boyce#35

L.Boyce#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Derry City1 - 3
Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Derry City
Drogheda United2 - 1
Derry City
Derry City5 - 1
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Derry City
Derry City2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
Derry City
Derry City3 - 0
Drogheda United
Drogheda United0 - 1
Derry City
Derry City0 - 1
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Shamrock Rovers3 - 0
Drogheda United
Drogheda United3 - 2
Cork City
Sligo Rovers2 - 2
Drogheda United
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Derry City1 - 3
Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 2
Shamrock RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Derry City
Cork City1 - 2
Derry City
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
Derry City2 - 0
Shelbourne
Waterford United2 - 1
Derry City
Derry City3 - 0
Sligo Rovers
Galway United FC2 - 3
Derry City
Derry City1 - 3
Drogheda United
Derry City2 - 1
Cork City
Shamrock Rovers0 - 0
Derry City
Sligo Rovers0 - 1
Derry CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Drogheda United
#11#21#30#42#55#60#70
Derry City
#11#20#30#43#53#60#70
Bohemians