Ireland Premier Division02:00 ngày 31/05/2025

Shamrock Rovers
0 - 0

Galway United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shamrock RoversChỉ sốGalway United FC
72Chỉ số 2528
19Chỉ số 227
4Chỉ số 211
2Chỉ số 32
78Chỉ số 2422
12Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
128Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Shamrock Rovers
Sơ đồ 4-1-3-212743217829213110
Đội hình xuất phát

E.McGinty#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.O'Sullivan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Pico#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Matthews#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Honohan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Healy#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.McEneff#8 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Byrne#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

D.Grant#21 · F · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

M.Noonan#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Burke#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Burke#18

G.Burke#20

G.Burke#9

G.Burke#14

G.Burke#15

G.Burke#26
G.Burke#36

G.Burke#97

G.Burke#7
Galway United FC
Sơ đồ 4-4-2163342682410172915
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.McCarthy#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Borden#17 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Byrne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hickey#5

P.Hickey#18

P.Hickey#1

P.Hickey#3

P.Hickey#21

P.Hickey#12

P.Hickey#22

P.Hickey#29

P.Hickey#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Galway United FC1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers1 - 1
Galway United FC
Shamrock Rovers1 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Shamrock Rovers2 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Galway United FC1 - 2
Shamrock Rovers
Galway United FC1 - 2
Shamrock RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shamrock Rovers
Derry City1 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers4 - 0
St. Patrick's Athletic
Waterford United1 - 3
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers3 - 0
Drogheda United
Shamrock Rovers2 - 0
Sligo Rovers
Cork City1 - 1
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shamrock Rovers2 - 3
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 2
Shamrock Rovers
Shamrock Rovers4 - 1
Cork CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Derry City
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shamrock Rovers
#10#20#30#42#512#60#70
Galway United FC
#10#20#30#42#52#60#70