Ireland Premier Division01:45 ngày 26/04/2025

Galway United FC
2 - 1

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galway United FCChỉ sốDrogheda United
0Chỉ số 80
9Chỉ số 2214
5Chỉ số 25
96Chỉ số 2371
1Chỉ số 31
54Chỉ số 2433
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
Sơ đồ 5-3-1-11334581817210159
Đội hình xuất phát

B.Clarke#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Brouder#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

B.Burns#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Borden#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Byrne#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Hurley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Hickey#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dyer#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Dyer#19

M.Dyer#16

M.Dyer#26

M.Dyer#3

M.Dyer#21
M.Dyer#12

M.Dyer#22
M.Dyer#29

M.Dyer#7
Drogheda United
Sơ đồ 5-3-24523182243197171124
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

james bolger#18 · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

D.Markey#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Oluwa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Davis#10
W.Davis#36

W.Davis#21
W.Davis#5

W.Davis#6

W.Davis#31
W.Davis#15
W.Davis#25

W.Davis#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Drogheda United0 - 0
Galway United FC
Galway United FC3 - 0
Drogheda United
Drogheda United2 - 3
Galway United FC
Galway United FC0 - 0
Drogheda United
Galway United FC1 - 3
Drogheda United
Drogheda United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 3
Drogheda United
Drogheda United3 - 0
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Derry City
Sligo Rovers1 - 2
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
Shamrock Rovers
Bohemians0 - 2
Galway United FC
Galway United FC1 - 0
Waterford United
Derry City1 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
Shelbourne
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Derry City1 - 3
Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Cork City1 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 2
Shamrock Rovers
Shelbourne0 - 1
Drogheda United
Bohemians0 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Galway United FC
Drogheda United3 - 0
Sligo RoversĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#12#20#30#41#55#60#70
Drogheda United
#11#21#30#41#55#60#70