Ireland Premier Division01:45 ngày 21/06/2025

Galway United FC
3 - 1

St. Patrick's Athletic
Thống kê
Thống kê trận đấu
Galway United FCChỉ sốSt. Patrick's Athletic
8Chỉ số 2210
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
66Chỉ số 23101
0Chỉ số 40
56Chỉ số 2468
34Chỉ số 2566
6Chỉ số 2111
8Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
Galway United FC
Sơ đồ 4-3-3163326481721510924
Đội hình xuất phát

E.Watts#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Esua#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Buckley#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Slevin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Cunningham#8 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

V.Borden#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

C.Byrne#2 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Hickey#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Hurley#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Dyer#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Edward McCarthy#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Edward McCarthy#7
Edward McCarthy#29

Edward McCarthy#11

Edward McCarthy#22

Edward McCarthy#21

Edward McCarthy#3

Edward McCarthy#5

Edward McCarthy#18

Edward McCarthy#1
St. Patrick's Athletic
Sơ đồ 4-4-294214511761925918
Đội hình xuất phát

J.Anang#94 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Sjöberg#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Redmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Grivosti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.McClelland#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Elbouzedi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Lennon#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Baggley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Power#25 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Melia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Keena#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Keena#10

A.Keena#1

A.Keena#20

A.Keena#30

A.Keena#14

A.Keena#2

A.Keena#8

A.Keena#15

A.Keena#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 1
Galway United FC
Galway United FC0 - 1
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's Athletic
Galway United FC2 - 0
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 2
St. Patrick's Athletic
Galway United FC1 - 1
St. Patrick's AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Galway United FC
Derry City1 - 1
Galway United FC
Shamrock Rovers0 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Cork City
Galway United FC0 - 1
Sligo Rovers
Waterford United1 - 0
Galway United FC
Galway United FC1 - 2
Bohemians
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Galway United FC2 - 3
Derry CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic0 - 1
Shelbourne
St. Patrick's Athletic0 - 0
Drogheda United
Sligo Rovers0 - 1
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 2
Waterford United
Shamrock Rovers4 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic3 - 2
Cork City
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Derry City1 - 0
St. Patrick's Athletic
St. Patrick's Athletic2 - 0
Galway United FC
Bohemians2 - 1
St. Patrick's AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Galway United FC
#13#23#30#43#58#60#70
St. Patrick's Athletic
#11#21#30#43#59#60#70