Ireland Premier Division01:45 ngày 20/05/2025

Shelbourne
0 - 0

Drogheda United
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShelbourneChỉ sốDrogheda United
2Chỉ số 31
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2449
13Chỉ số 228
67Chỉ số 2533
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
153Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Shelbourne
Sơ đồ 4-4-2121834275623117
Đội hình xuất phát

C.Kearns#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Gannon#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Norris#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Wilson#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ledwidge#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Caffrey#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

ellis chapman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Lunney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Mcinroy#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Odubeko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Wood#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Wood#77

H.Wood#55

H.Wood#53

H.Wood#19

H.Wood#17

H.Wood#10

H.Wood#49

H.Wood#28

H.Wood#16
Drogheda United
Sơ đồ 5-3-24542322321917242110
Đội hình xuất phát

L.Dennison#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Quinn#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Owen Lambe#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

C.Keeley#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

C.Kane#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

E.Ahui#2 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

R.Brennan#19 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Farell#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

W.Davis#24 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Heeney#21 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Taylor#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Taylor#11

J.Taylor#7

J.Taylor#5

J.Taylor#31

J.Taylor#15

J.Taylor#28

J.Taylor#27

J.Taylor#25

J.Taylor#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shamrock Rovers | 33 | 18 | 9 | 6 | 63 |
| 2 | Derry City | 34 | 16 | 9 | 9 | 57 |
| 3 | Shelbourne | 34 | 14 | 13 | 7 | 55 |
| 4 | St. Patrick's Athletic | 35 | 13 | 12 | 10 | 51 |
| 5 | Bohemians | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 |
| 6 | Drogheda United | 34 | 12 | 14 | 8 | 50 |
| 7 | Waterford United | 35 | 11 | 5 | 19 | 38 |
| 8 | Galway United FC | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 9 | Sligo Rovers | 34 | 10 | 7 | 17 | 37 |
| 10 | Cork City | 34 | 4 | 11 | 19 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Shelbourne0 - 1
Drogheda United
Shelbourne2 - 0
Drogheda United
Shelbourne0 - 3
Drogheda United
Shelbourne2 - 1
Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Shelbourne
Shelbourne1 - 1
Drogheda United
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Drogheda United2 - 4
Shelbourne
Shelbourne3 - 2
Drogheda UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shelbourne
Bohemians1 - 0
Shelbourne
Shelbourne2 - 1
St. Patrick's Athletic
Shelbourne0 - 1
Waterford United
Derry City2 - 0
Shelbourne
Shamrock Rovers2 - 2
Shelbourne
Shelbourne2 - 2
Galway United FC
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Shelbourne1 - 0
Bohemians
St. Patrick's Athletic0 - 0
Shelbourne
Sligo Rovers1 - 2
ShelbourneĐối chiếu
Phong độ gần đây của Drogheda United
Drogheda United1 - 1
Derry City
Shamrock Rovers3 - 0
Drogheda United
Drogheda United3 - 2
Cork City
Sligo Rovers2 - 2
Drogheda United
Galway United FC2 - 1
Drogheda United
Drogheda United0 - 0
St. Patrick's Athletic
Drogheda United2 - 2
Shelbourne
Derry City1 - 3
Drogheda United
Drogheda United2 - 0
Waterford United
Cork City1 - 1
Drogheda UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shelbourne
#10#20#30#42#54#60#70
Drogheda United
#10#20#30#41#55#60#70