Netherlands Eerste Divisie23:45 ngày 11/10/2025

Emmen
6 - 0

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
EmmenChỉ sốFC Eindhoven
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2375
8Chỉ số 23
0Chỉ số 80
9Chỉ số 211
1Chỉ số 35
43Chỉ số 2428
7Chỉ số 224
62Chỉ số 2538
Lineup
Đội hình trận đấu
Emmen
Sơ đồ 4-3-338364617819217795
Đội hình xuất phát

L.Unbehaun#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Everink#36 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ostergaard#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

P.Mulder#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bakir#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Jensen#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Nunumete#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Gerezgiher#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Postema#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Geypens#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Geypens#12

T.Geypens#14

T.Geypens#26
T.Geypens#15

T.Geypens#34

T.Geypens#22
T.Geypens#11

T.Geypens#1

T.Geypens#18

T.Geypens#24

T.Geypens#16

T.Geypens#23
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-3-31224332556873223
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Simons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Renfrum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

S.Blummel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

e.matesolukoki#23 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

e.matesolukoki#31

e.matesolukoki#20

e.matesolukoki#22

e.matesolukoki#28
e.matesolukoki#21
e.matesolukoki#18

e.matesolukoki#80

e.matesolukoki#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Emmen1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 3
Emmen
Emmen1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 2
Emmen
FC Eindhoven1 - 0
Emmen
Emmen0 - 1
FC Eindhoven
Emmen2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 1
Emmen
Emmen1 - 1
FC Eindhoven
Emmen2 - 0
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Emmen
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Emmen
Emmen2 - 4
Vitesse Arnhem
MVV Maastricht1 - 0
Emmen
Emmen2 - 0
Dordrecht
Emmen1 - 1
FC Oss
De Graafschap2 - 3
Emmen
Emmen3 - 1
Den Bosch
Helmond Sport2 - 0
Emmen
Emmen1 - 4
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
Willem II0 - 1
FC EindhovenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Emmen
#16#21#30#41#58#60#70
FC Eindhoven
#10#20#30#45#53#60#70
Ajax Amsterdam U21
FC Utrecht Youth
VVV Venlo
AZ Alkmaar Youth