Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 04/11/2025

AZ Alkmaar Youth
0 - 2

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ Alkmaar YouthChỉ sốFC Eindhoven
108Chỉ số 2375
5Chỉ số 26
43Chỉ số 2442
5Chỉ số 227
0Chỉ số 40
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
64Chỉ số 2536
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

D.Deen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Zwart#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Menu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Natali#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.vanDuijl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Twisk#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Boogaard#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.toppenberg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.vanDuijn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Daal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Zeefuik#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Zeefuik#15

L.Zeefuik#16

L.Zeefuik#12

L.Zeefuik#19

L.Zeefuik#20

L.Zeefuik#23

L.Zeefuik#18
L.Zeefuik#14
L.Zeefuik#17
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-12622333258576232
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Janga#18
R.Janga#21

R.Janga#1

R.Janga#20

R.Janga#14

R.Janga#19

R.Janga#23

R.Janga#31

R.Janga#9

R.Janga#24

R.Janga#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven2 - 4
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth2 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 0
FC Eindhoven
AZ Alkmaar Youth1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth3 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 0
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Willem II
Helmond Sport4 - 2
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth0 - 4
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth0 - 0
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth1 - 3
De Graafschap
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Vitesse Arnhem
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 0
AZ Alkmaar YouthĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Emmen6 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den HaagĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar Youth
#10#20#30#42#55#60#70
FC Eindhoven
#12#20#30#41#56#60#70
Roda JC
RKC Waalwijk
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden