Netherlands Eerste Divisie00:45 ngày 16/11/2025

FC Eindhoven
3 - 3

SC Cambuur Leeuwarden
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốSC Cambuur Leeuwarden
3Chỉ số 30
2Chỉ số 26
0Chỉ số 81
30Chỉ số 2570
79Chỉ số 23109
35Chỉ số 2443
5Chỉ số 224
0Chỉ số 40
5Chỉ số 218
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-2-3-1262233325682211432
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
T.Muller#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Deenen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#19

R.Janga#31

R.Janga#9

R.Janga#27

R.Janga#24

R.Janga#80
R.Janga#18

R.Janga#23

R.Janga#5

R.Janga#20

R.Janga#1
SC Cambuur Leeuwarden
Sơ đồ 4-1-3-212462546261011718
Đội hình xuất phát

T.Jansen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Jermoumi#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Amofa#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Marsman#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Nap#46 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

I.Ferrah#26 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Diemers#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:66

o.sjostrand#11 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

R.Balk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Rölke#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
T.Rölke#54

T.Rölke#9

T.Rölke#30

T.Rölke#14

T.Rölke#8

T.Rölke#21

T.Rölke#3

T.Rölke#13

T.Rölke#19

T.Rölke#24

T.Rölke#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden3 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 5
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven0 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven2 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden1 - 3
FC Eindhoven
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Emmen6 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC OssĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Cambuur Leeuwarden
Vitesse Arnhem0 - 4
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden4 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk3 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
RKC Waalwijk4 - 2
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden3 - 2
Emmen
Roda JC1 - 1
SC Cambuur Leeuwarden
SC Cambuur Leeuwarden5 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Utrecht Youth2 - 4
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#13#22#30#43#52#60#70
SC Cambuur Leeuwarden
#13#21#30#40#56#60#70
ADO Den Haag
Willem II