Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/10/2025

FC Eindhoven
0 - 1

VVV Venlo
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốVVV Venlo
47Chỉ số 2553
5Chỉ số 212
7Chỉ số 24
8Chỉ số 2210
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
80Chỉ số 2389
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2438
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-2123332576582332
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Simons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

e.matesolukoki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Janga#20

R.Janga#31

R.Janga#9

R.Janga#10

R.Janga#19

R.Janga#24

R.Janga#80

R.Janga#14

R.Janga#22
R.Janga#26
R.Janga#21
R.Janga#18
VVV Venlo
Sơ đồ 4-4-2132333527202511108
Đội hình xuất phát

Y.Schoonderwaldt#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Mokono#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Verheij#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Blancquart#33 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.deBlok#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Kromah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Eijgenraam#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Foor#25 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.AitMouhou#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Triep#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.v.Oorschot#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.v.Oorschot#7
D.v.Oorschot#45
D.v.Oorschot#47
D.v.Oorschot#46

D.v.Oorschot#1

D.v.Oorschot#31

D.v.Oorschot#37

D.v.Oorschot#18

D.v.Oorschot#9

D.v.Oorschot#22

D.v.Oorschot#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 3
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 2
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 2
VVV Venlo
FC Eindhoven4 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 0
FC Eindhoven
VVV Venlo2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 0
VVV VenloĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Emmen6 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 0
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
FC Utrecht Youth
VVV Venlo4 - 0
Emmen
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
VVV Venlo0 - 1
Den Bosch
Ajax Amsterdam U212 - 4
VVV Venlo
VVV Venlo1 - 0
MVV Maastricht
FC Oss2 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo2 - 1
Helmond Sport
SC Cambuur Leeuwarden3 - 1
VVV Venlo
VVV Venlo3 - 1
Roda JCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#10#20#30#42#57#60#70
VVV Venlo
#11#20#30#41#54#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk
De Graafschap
AZ Alkmaar Youth
Willem II