Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/10/2025

ADO Den Haag
3 - 0

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
ADO Den HaagChỉ sốDordrecht
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
13Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
5Chỉ số 227
0Chỉ số 31
54Chỉ số 2425
112Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
ADO Den Haag
Sơ đồ 4-2-3-112154552587112123
Đội hình xuất phát

K.Nikiema#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.V.D.Sloot#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Hokke#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Tomas#45 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kreekels#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kilo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Vlak#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

D.v.Mieghem#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Rottier#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Peupion#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Bal#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Bal#16

J.Bal#4

J.Bal#18

J.Bal#49

J.Bal#19

J.Bal#29

J.Bal#24
J.Bal#35
J.Bal#30

J.Bal#14

J.Bal#12
Dordrecht
Sơ đồ 4-3-3635342321101674629
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.v.d.Sluijs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Venema#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

n.rossi#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
n.rossi#25

n.rossi#15
n.rossi#24

n.rossi#27

n.rossi#1

n.rossi#28

n.rossi#9

n.rossi#11
n.rossi#13

n.rossi#70
n.rossi#77

n.rossi#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ADO Den Haag2 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
Dordrecht
Dordrecht2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
ADO Den Haag
Dordrecht3 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
Dordrecht
ADO Den Haag0 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 0
ADO Den HaagĐối chiếu
Phong độ gần đây của ADO Den Haag
AZ Alkmaar Youth0 - 4
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
FC Oss
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Ajax Amsterdam U211 - 3
ADO Den Haag
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
ADO Den Haag3 - 0
PEC Zwolle
FC Utrecht Youth2 - 2
ADO Den Haag
ADO Den Haag5 - 1
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Emmen2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 0
SC Cambuur LeeuwardenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
ADO Den Haag
#13#20#30#40#54#60#70
Dordrecht
#10#20#30#42#53#60#70
Roda JC