Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 06/12/2025

FC Eindhoven
4 - 0

Jong PSV Eindhoven Youth
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốJong PSV Eindhoven Youth
7Chỉ số 216
55Chỉ số 2456
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
82Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 31
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-1-1122333257582219
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Muller#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

K.v.Veen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.v.Veen#32

K.v.Veen#27

K.v.Veen#31

K.v.Veen#24

K.v.Veen#80

K.v.Veen#18

K.v.Veen#23

K.v.Veen#20

K.v.Veen#28
K.v.Veen#26
Jong PSV Eindhoven Youth
Sơ đồ 4-2-3-11234568710119
Đội hình xuất phát

T.Smolenaars#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Merién#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vanderPlas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Monamay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Wessel kuhn#5 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

S.Sidibe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Joel van den Berg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Abed#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N.Verkooijen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Thomas#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.vanDuiven#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.vanDuiven#15

R.vanDuiven#17

R.vanDuiven#19

R.vanDuiven#20

R.vanDuiven#16

R.vanDuiven#18

R.vanDuiven#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven2 - 5
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 4
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven1 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
FC Eindhoven1 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 2
FC Eindhoven
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 1
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Emmen6 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 1
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 1
RKC Waalwijk
Manchester City U212 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Vitesse Arnhem3 - 1
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 3
FC Utrecht Youth
Helmond Sport2 - 3
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth2 - 1
Willem II
Wolverhampton U212 - 0
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
Jong PSV Eindhoven Youth0 - 3
ADO Den Haag
Ajax Amsterdam U212 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#14#24#30#41#55#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
#10#20#30#41#54#60#70
Roda JC
Dordrecht
FC Oss