Netherlands Eerste Divisie22:45 ngày 30/11/2025

De Graafschap
2 - 0

FC Eindhoven
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốFC Eindhoven
0Chỉ số 80
6Chỉ số 214
5Chỉ số 2212
2Chỉ số 31
42Chỉ số 2466
80Chỉ số 23129
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
6Chỉ số 219
2Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-3-31418242120106262811
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bultman#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Meerstadt#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Symons#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Tim Braem#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

M.Smits#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.V.D.Heide#26 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Kadiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kadiri#25

I.Kadiri#38

I.Kadiri#32

I.Kadiri#17

I.Kadiri#12

I.Kadiri#5

I.Kadiri#7

I.Kadiri#9

I.Kadiri#22
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-2122243325145823221
Đội hình xuất phát

J.Borgmans#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Renfrum#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Deenen#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Simons#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Muller#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Muller#27

T.Muller#31

T.Muller#7

T.Muller#20

T.Muller#30

T.Muller#28

T.Muller#23

T.Muller#18

T.Muller#80

T.Muller#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven1 - 0
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 4
De Graafschap
De Graafschap1 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 1
De Graafschap
De Graafschap1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
De Graafschap
De Graafschap0 - 0
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
ADO Den Haag3 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 4
De Graafschap
Den Bosch1 - 2
De Graafschap
GVVV Veenendaal4 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
De Graafschap1 - 1
FC Oss
SC Cambuur Leeuwarden2 - 0
De Graafschap
Ajax Amsterdam U212 - 2
De Graafschap
De Graafschap3 - 2Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
Ajax Amsterdam U211 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 3
SC Cambuur Leeuwarden
FC Eindhoven1 - 3
Den Bosch
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Emmen6 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
DordrechtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#12#22#30#42#56#60#70
FC Eindhoven
#10#20#30#41#514#60#70
Roda JC
FC Utrecht Youth
Willem II