Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 21/10/2025

Dordrecht
1 - 2

RKC Waalwijk
Thống kê
Thống kê trận đấu
DordrechtChỉ sốRKC Waalwijk
3Chỉ số 2210
26Chỉ số 2456
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
2Chỉ số 216
5Chỉ số 27
0Chỉ số 80
83Chỉ số 2398
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-1632423525217162946
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Senne Vugts#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Venema#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

n.rossi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Eduardo#13
Y.Eduardo#24
Y.Eduardo#17

Y.Eduardo#15

Y.Eduardo#70
Y.Eduardo#77

Y.Eduardo#10

Y.Eduardo#11

Y.Eduardo#9

Y.Eduardo#28

Y.Eduardo#1
RKC Waalwijk
Sơ đồ 4-3-31623355527610798
Đội hình xuất phát

M.Spenkelink#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Zorgdrager#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.vanEijma#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Loek·Postma#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Held#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Jordi Altena#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Roemeratoe#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

R.vanderVenne#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Cleonise#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Jesper Uneken#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.V.Kaam#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.V.Kaam#31

D.V.Kaam#15

D.V.Kaam#18

D.V.Kaam#11

D.V.Kaam#21

D.V.Kaam#25

D.V.Kaam#5

D.V.Kaam#29

D.V.Kaam#17

D.V.Kaam#20

D.V.Kaam#13

D.V.Kaam#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
RKC Waalwijk4 - 4
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
RKC Waalwijk
Dordrecht1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
Dordrecht
Dordrecht4 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk0 - 1
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Emmen2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht0 - 1
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 3
Willem II
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 1
Ajax Amsterdam U21
RKC Waalwijk1 - 3
ADO Den Haag
Roda JC1 - 4
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
FC Utrecht Youth2 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk2 - 0
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
RKC Waalwijk1 - 1
Helmond SportĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dordrecht
#11#21#30#42#55#60#70
RKC Waalwijk
#12#20#30#44#57#60#70
SC Cambuur Leeuwarden