Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 18/10/2025

FC Eindhoven
0 - 4

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốVitesse Arnhem
0Chỉ số 40
100Chỉ số 23107
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
25Chỉ số 2433
2Chỉ số 214
3Chỉ số 32
53Chỉ số 2547
8Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven4 - 2
Vitesse ArnhemĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
Emmen6 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC WaalwijkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Vitesse Arnhem2 - 0
FC Utrecht Youth
Emmen2 - 4
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 2
Willem II
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
RKC Waalwijk1 - 1
Vitesse Arnhem
AZ Alkmaar Youth4 - 0
Vitesse Arnhem
SV Wehen Wiesbaden4 - 0
Vitesse Arnhem
MASV0 - 5
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#10#20#30#43#52#60#70
Vitesse Arnhem
#14#21#30#42#51#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
Ajax Amsterdam U21
De Graafschap
SC Cambuur Leeuwarden
VVV Venlo