Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 25/10/2025

Helmond Sport
1 - 2

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
Helmond SportChỉ sốDordrecht
7Chỉ số 227
0Chỉ số 40
3Chỉ số 213
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
11Chỉ số 25
51Chỉ số 2433
105Chỉ số 2372
Lineup
Đội hình trận đấu
Helmond Sport
Sơ đồ 4-2-3-112432852683611349
Đội hình xuất phát

M.Bergsen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Et-Taibi#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.DenEynden#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.SilvanusVos#28 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Poll#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Makanza#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Llonch#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

A.Leipold#36 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Daneels#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

T.Essakkati#34 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bajrami#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Bajrami#23

L.Bajrami#16

L.Bajrami#21
L.Bajrami#2

L.Bajrami#17

L.Bajrami#22

L.Bajrami#41

L.Bajrami#47

L.Bajrami#19

L.Bajrami#4

L.Bajrami#6
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-1632423525214616299
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

vanAken#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Senne Vugts#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Eduardo#46 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

n.rossi#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Carrillo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
S.Carrillo#14

S.Carrillo#10
S.Carrillo#77

S.Carrillo#7

S.Carrillo#8

S.Carrillo#70

S.Carrillo#15
S.Carrillo#17
S.Carrillo#24

S.Carrillo#1

S.Carrillo#28

S.Carrillo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Helmond Sport0 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
Helmond Sport
Dordrecht2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 1
Dordrecht
Helmond Sport1 - 3
Dordrecht
Dordrecht0 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
Dordrecht
Helmond Sport1 - 2
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
Helmond Sport
Dordrecht2 - 1
Helmond SportĐối chiếu
Phong độ gần đây của Helmond Sport
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport4 - 2
AZ Alkmaar Youth
Helmond Sport2 - 1
Willem II1 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
Vitesse Arnhem3 - 1
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 1
FC Utrecht Youth
VVV Venlo2 - 1
Helmond Sport
ADO Den Haag2 - 0
Helmond Sport
Helmond Sport2 - 0
EmmenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht1 - 2
RKC Waalwijk
ADO Den Haag3 - 0
Dordrecht
Dordrecht2 - 0
VVV Venlo
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Emmen2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven YouthĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Helmond Sport
#11#21#30#42#511#60#70
Dordrecht
#12#20#30#44#55#60#70
Roda JC
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
MVV Maastricht