Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 08/11/2025

FC Eindhoven
1 - 3

Den Bosch
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốDen Bosch
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 216
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
6Chỉ số 2210
38Chỉ số 2445
1Chỉ số 30
83Chỉ số 2394
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-3-32622333256857322
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Essers#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Dorenbosch#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

S.Blummel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Simons#2 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Simons#23

T.Simons#1
T.Simons#21
T.Simons#18

T.Simons#80

T.Simons#24

T.Simons#19

T.Simons#9

T.Simons#31

T.Simons#27

T.Simons#14

T.Simons#20
Den Bosch
Sơ đồ 4-3-336224275106161787
Đội hình xuất phát

P.VanDeMerbel#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fortes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Grunsven#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Akmum#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.d.Groot#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.vanLeeuwen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Felida#6 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Wang#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Semedo#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Monzialo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Sille#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Sille#39

G.Sille#42
G.Sille#1

G.Sille#11

G.Sille#3

G.Sille#47
G.Sille#46

G.Sille#26

G.Sille#48

G.Sille#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Den Bosch2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 0
Den Bosch
FC Eindhoven2 - 0
Den Bosch
Den Bosch0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven4 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 3
FC Eindhoven
Den Bosch0 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
Den Bosch
FC Eindhoven1 - 0
Den BoschĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
AZ Alkmaar Youth0 - 2
FC Eindhoven
HSV Hoek2 - 2
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
VVV Venlo
FC Eindhoven0 - 4
Vitesse Arnhem
Emmen6 - 0
FC Eindhoven
MVV Maastricht3 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven2 - 2
Dordrecht
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Den Bosch
Den Bosch1 - 2
De Graafschap
Den Bosch3 - 3
ADO Den Haag
ADO Den Haag2 - 1
Den Bosch
Den Bosch1 - 0
Helmond Sport
Roda JC6 - 0
Den Bosch
Vitesse Arnhem1 - 2
Den Bosch
Den Bosch2 - 2
RKC Waalwijk
VVV Venlo0 - 1
Den Bosch
Den Bosch2 - 3
AZ Alkmaar Youth
Jong PSV Eindhoven Youth3 - 0
Den BoschĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#11#20#30#41#53#60#70
Den Bosch
#13#22#30#40#510#60#70
Ajax Amsterdam U21
SC Cambuur Leeuwarden
FC Utrecht Youth
Willem II