Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 01/10/2025

FC Eindhoven
2 - 2

Dordrecht
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC EindhovenChỉ sốDordrecht
96Chỉ số 23101
0Chỉ số 81
7Chỉ số 29
46Chỉ số 2554
6Chỉ số 2218
38Chỉ số 2455
0Chỉ số 40
4Chỉ số 218
4Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Eindhoven
Sơ đồ 4-4-226233325758233228
Đội hình xuất phát

J.Brondeel#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Simons#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

f.limouri#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Neeskens#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Douglas#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Blummel#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Huisman#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

S.Simons#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

e.matesolukoki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Janga#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Haddaoui#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Haddaoui#1

Z.Haddaoui#20

Z.Haddaoui#6

Z.Haddaoui#22
Z.Haddaoui#29
Z.Haddaoui#18

Z.Haddaoui#80

Z.Haddaoui#24

Z.Haddaoui#19

Z.Haddaoui#31
Dordrecht
Sơ đồ 4-2-3-163534238217101446
Đội hình xuất phát

C.Biai#63 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Hilton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Valk#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Drakpe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Woudenberg#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sunderland#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

.M.Vetkal#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Venema#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.v.d.Sluijs#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Pynadath#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Eduardo#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Eduardo#16
Y.Eduardo#25
Y.Eduardo#77

Y.Eduardo#29

Y.Eduardo#70

Y.Eduardo#15
Y.Eduardo#17
Y.Eduardo#24

Y.Eduardo#1

Y.Eduardo#28

Y.Eduardo#9

Y.Eduardo#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dordrecht3 - 3
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 0
Dordrecht
Dordrecht0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
Dordrecht
Dordrecht4 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 1
Dordrecht
Dordrecht0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 5
FC Eindhoven
FC Eindhoven5 - 1
DordrechtĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Eindhoven
Helmond Sport1 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven3 - 4
FC Oss
FC Eindhoven
FC Eindhoven0 - 1
ADO Den Haag
Den Bosch1 - 2
FC Eindhoven
Roda JC0 - 0
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
RKC Waalwijk
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
FC Eindhoven1 - 0
FC Utrecht Youth
KVSK Lommel1 - 0
FC EindhovenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dordrecht
Dordrecht1 - 1
De Graafschap
Emmen2 - 0
Dordrecht
Dordrecht1 - 1
AZ Alkmaar Youth
Den Bosch3 - 3
Dordrecht
FC Oss0 - 3
Dordrecht
Dordrecht1 - 2
Jong PSV Eindhoven Youth
MVV Maastricht0 - 1
Dordrecht
Dordrecht1 - 0
SC Cambuur Leeuwarden
Dordrecht2 - 0
SK Beveren
Dordrecht0 - 3
Al Ahli SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Eindhoven
#12#22#30#44#57#60#70
Dordrecht
#12#21#30#41#59#60#70
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo