Sweden Allsvenskan21:30 ngày 25/05/2025

Djurgardens
1 - 1

Hacken
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjurgardensChỉ sốHacken
1Chỉ số 33
46Chỉ số 2554
7Chỉ số 228
0Chỉ số 40
90Chỉ số 2392
0Chỉ số 80
7Chỉ số 21
64Chỉ số 2445
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Djurgardens
Sơ đồ 4-2-3-1451253271420973210
Đội hình xuất phát

f.manojlovic#45 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Bergvall#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tenho#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Danielson#3 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Kosugi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Finndell#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Siltanen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Priske#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Gulliksen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.A.Mulugeta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Nguen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Nguen#4

T.Nguen#36

T.Nguen#34

T.Nguen#19

T.Nguen#29

T.Nguen#25

T.Nguen#35
T.Nguen#31
Hacken
Sơ đồ 4-2-3-199288421151639102914
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filip Olov Öhman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Brusberg#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S. Nioule#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Gustafsson#14 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gustafsson#26

S.Gustafsson#22

S.Gustafsson#13

S.Gustafsson#42

S.Gustafsson#32

S.Gustafsson#44

S.Gustafsson#17

S.Gustafsson#19

S.Gustafsson#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken1 - 2
Djurgardens
Djurgardens3 - 3
Hacken
Hacken0 - 1
Djurgardens
Djurgardens1 - 0
Hacken
Hacken4 - 1
Djurgardens
Hacken3 - 0
Djurgardens
Djurgardens0 - 1
Hacken
Hacken1 - 2
Djurgardens
Hacken0 - 1
Djurgardens
Djurgardens2 - 1
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djurgardens
Elfsborg4 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 3
Mjallby AIF
IFK Goteborg1 - 2
Djurgardens
Chelsea1 - 0
Djurgardens
Djurgardens1 - 1
AIK
Djurgardens1 - 4
Chelsea
Djurgardens1 - 0
Osters IF
Djurgardens0 - 0
GAIS
SK Rapid Wien1 - 2
Djurgardens
Hammarby2 - 0
DjurgardensĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken2 - 0
IFK Varnamo
Hacken3 - 3
AIK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
Hacken1 - 1
Hammarby
Hacken3 - 4
Degerfors IF
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Osters IF2 - 0
Hacken
Hacken2 - 0
BrommapojkarnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djurgardens
#11#20#30#41#57#60#70
Hacken
#11#20#30#43#51#60#70
Malmo FF
Halmstads