Hungary Fizz Liga21:30 ngày 02/11/2025

Diosgyor VTK
1 - 3

Ujpest FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốUjpest FC
9Chỉ số 229
70Chỉ số 2360
47Chỉ số 2437
50Chỉ số 2550
6Chỉ số 28
1Chỉ số 80
5Chỉ số 213
3Chỉ số 32
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
Diosgyor VTK
Sơ đồ 4-1-3-2301136221915988710
Đội hình xuất phát

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Gera#11 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

C.Szatmári#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Bardos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bokros#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Keita#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Y.Croizet#15 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

M.Sajban#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66
M.Mucsanyi#88 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

E.Acolatse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Jurek#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Jurek#93

G.Jurek#24

G.Jurek#47

G.Jurek#31
G.Jurek#17

G.Jurek#4

G.Jurek#16

G.Jurek#5
G.Jurek#70

G.Jurek#20

G.Jurek#74

G.Jurek#50
Ujpest FC
Sơ đồ 4-2-3-123333018156717451174
Đội hình xuất phát

D.Banai#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Bese#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Nunes#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Lacoux#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Tiago·Goncalves#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Rasak#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Beridze#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Matko#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Medeiros#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Horvath#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Dominik kaczvinszki#74 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Dominik kaczvinszki#90

Dominik kaczvinszki#39

Dominik kaczvinszki#88

Dominik kaczvinszki#8

Dominik kaczvinszki#31

Dominik kaczvinszki#32

Dominik kaczvinszki#26

Dominik kaczvinszki#5

Dominik kaczvinszki#10

Dominik kaczvinszki#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTK
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 0
Diosgyor VTK
Ujpest FC7 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 0
Diosgyor VTK
Ujpest FC1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 0
Diosgyor VTKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 0
Szeged 2011 FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Diosgyor VTK
Hodmezovasarhelyi1 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
KazincbarcikaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ujpest FC
Debreceni VSC5 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 1
Ferencvarosi TC
Ujpest FC2 - 3
Dunajska Streda
Puskas Akademia FC0 - 0
Ujpest FC
Ujpest FC2 - 2
Nyiregyhaza
Kazincbarcika2 - 0
Ujpest FC
Kecskemeti TE2 - 2
Ujpest FC
Ujpest FC1 - 2
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE1 - 4
Ujpest FC
Ujpest FC0 - 1
Kisvárda Master Good FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#11#21#30#43#56#60#70
Ujpest FC
#13#22#31#43#58#60#70