Hungary Fizz Liga01:00 ngày 20/09/2025

Ferencvarosi TC
2 - 2

Diosgyor VTK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ferencvarosi TCChỉ sốDiosgyor VTK
8Chỉ số 214
0Chỉ số 80
18Chỉ số 22
131Chỉ số 2448
14Chỉ số 224
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
135Chỉ số 2373
Lineup
Đội hình trận đấu
Ferencvarosi TC
20196422287753631190
Đội hình xuất phát

Cadu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Varga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Tóth#64 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Szalai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Raemaekers#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nagy#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Keïta#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gartenmann#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

dele#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Dibusz#90 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Dibusz#27

D.Dibusz#16

D.Dibusz#66

D.Dibusz#8

D.Dibusz#23

D.Dibusz#25

D.Dibusz#10

D.Dibusz#30

D.Dibusz#99

D.Dibusz#7

D.Dibusz#15
Diosgyor VTK
7473050939195114470
Đội hình xuất phát

B.Babos#74 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Acolatse#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Sentic#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vallejo#50 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Tamás#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sajban#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Keita#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Á.Kecskés#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Gera#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Esiti#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Demeter#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Demeter#21

M.Demeter#1

M.Demeter#8

M.Demeter#24

M.Demeter#47

M.Demeter#16

M.Demeter#10
M.Demeter#85

M.Demeter#20

M.Demeter#22

M.Demeter#15

M.Demeter#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Diosgyor VTK1 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK2 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
Ferencvarosi TC
Diosgyor VTK1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Diosgyor VTK
Ferencvarosi TC0 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 3
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
Szarvaskend SE0 - 15
Ferencvarosi TC
Debreceni VSC0 - 3
Ferencvarosi TC
Qarabag2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 3
Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 2
Puskas Akademia FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Ludogorets Razgrad
Nyiregyhaza1 - 4
Ferencvarosi TC
Ludogorets Razgrad0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Kazincbarcika
Ferencvarosi TC4 - 3
FC NoahĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Hodmezovasarhelyi1 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza1 - 4
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Kazincbarcika
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 2
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC3 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
FK Kosice
Diosgyor VTK0 - 2
SK Artis Brno
SV Ried1 - 1
Diosgyor VTKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ferencvarosi TC
#12#20#30#42#518#60#70
Diosgyor VTK
#12#22#30#42#52#60#70
Paksi FC
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC