Hungary Fizz Liga00:30 ngày 24/11/2025

Diosgyor VTK
4 - 0

MTK Budapest
Thống kê
Thống kê trận đấu
Diosgyor VTKChỉ sốMTK Budapest
51Chỉ số 2425
9Chỉ số 22
65Chỉ số 2535
1Chỉ số 81
1Chỉ số 32
10Chỉ số 211
0Chỉ số 41
11Chỉ số 224
89Chỉ số 2363
3Chỉ số 374
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paksi FC | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 2 | Kisvárda Master Good FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 3 | MTK Budapest | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 4 | Ferencvarosi TC | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 5 | Győri ETO FC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 6 | Debreceni VSC | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Puskas Akademia FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Diosgyor VTK | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 |
| 9 | Kazincbarcika | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 10 | Ujpest FC | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 11 | Nyiregyhaza | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Zalaegerszegi TE | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MTK Budapest5 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK2 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 2
MTK Budapest
MTK Budapest1 - 1
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 3
MTK Budapest
MTK Budapest2 - 1
Diosgyor VTK
MTK Budapest4 - 2
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK3 - 0
MTK Budapest
Diosgyor VTK0 - 0
MTK BudapestĐối chiếu
Phong độ gần đây của Diosgyor VTK
Zalaegerszegi TE2 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 3
Ujpest FC
Diosgyor VTK2 - 0
Szeged 2011 FC
Diosgyor VTK2 - 1
Paksi FC
Győri ETO FC3 - 1
Diosgyor VTK
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK0 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC2 - 2
Diosgyor VTK
Hodmezovasarhelyi1 - 3
Diosgyor VTK
Diosgyor VTK1 - 1
Puskas Akademia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của MTK Budapest
MTK Budapest3 - 0
Debreceni VSC
Ferencvarosi TC4 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Mezokovesd Zsory FC
Puskas Akademia FC1 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest5 - 1
Nyiregyhaza
Kazincbarcika3 - 1
MTK Budapest
MTK Budapest4 - 0
Kisvárda Master Good FC
MTK Budapest1 - 0
Zalaegerszegi TE
Bodajk FC Siofok1 - 7
MTK Budapest
Ujpest FC1 - 2
MTK BudapestĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Diosgyor VTK
#14#21#30#41#59#60#70
MTK Budapest
#10#20#31#42#52#60#70